過頭話

guò tóu huàquá đầu thoại

Hán Việt: quá đầu thoại · Pinyin: guò tóu huà

Tổng quan

phóng đại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.超过分寸的话; 夸口的话。

Cấu tạo: 過 (quá) + 頭 (đầu) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời nói phóng đại
  • Google Alex v6 lời nói quá
  • VietPhrases nói quá mức
  • Tần suất từ nói quá mức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.超过分寸的话; 夸口的话。

Eng

  • Cihui exaggeration
  • Tần suất từ exaggeration

Từ liên quan

Gần nghĩa

過頭 · 过头杖 · 過頭杖 · 过头拄杖 · 过头拐杖 · 過頭拄杖 · 過頭拐杖