遏亂萌 át loạn manh Hán Việt: át loạn manh Tổng quan Cấu tạo: 遏 (át) + 亂 (loạn) + 萌 (manh)Hán Việtát loạn manhCấu tạo遏 + 亂 + 萌 · át + loạn + manh nghĩa thành phần: át + loạn + manh Nghĩa EngCihui 遏亂萌 luànméng v.o. nip rebellion in the bud