遏咤薄 át trá bạc Hán Việt: át trá bạc Tổng quan át trá bạc (人名)見阿吒嚩迦條。☸ Cấu tạo: 遏 (át) + 咤 (trá) + 薄 (bạc)Hán Việtát trá bạcCấu tạo遏 + 咤 + 薄 · át + trá + bạc nghĩa thành phần: át + trá + bạc Nghĩa ViệtCihui át trá bạc (人名)見阿吒嚩迦條。☸