遐思遙愛

xiá fāng yáo ài hà tư diêu ái

Hán Việt: hà tư diêu ái · Pinyin: xiá fāng yáo ài

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tư) + (diêu) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在远处思念着、爱慕着。形容爱慕深切。