遑急

hoàng cấp

Hán Việt: hoàng cấp

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

驚慌而急迫。如:「大災現場,災民露出遑急無助的神情。」也作「惶急」。

Cấu tạo: 遑 (hoàng) + 急 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoảng sợ cấp bách
  • Biên soạn 遑急 huángjí v.p. agitated; scared and harried

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚慌而急迫。如:「大災現場,災民露出遑急無助的神情。」也作「惶急」。

Eng

  • Cihui 遑急 huángjí v.p. agitated; scared and harried
  • Tần suất từ 遑急 huángjí v.p. agitated; scared and harried

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

急迫