遑急

hoàng cấp

Hán Việt: hoàng cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (cấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚慌而急迫。如:「大災現場,災民露出遑急無助的神情。」也作「惶急」。

Eng

  • Cihui 遑急 huángjí v.p. agitated; scared and harried

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

急迫