道不行 đạo bất hành Hán Việt: đạo bất hành Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 不 (bất) + 行 (hành)Hán Việtđạo bất hànhCấu tạo道 + 不 + 行 · đạo + bất + hành nghĩa thành phần: đạo + bất + hành Nghĩa EngCihui 道不行 àobùxíng v.p. The right teachings do not prevail.