道冠兒

đạo quan nhi

Hán Việt: đạo quan nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (quan) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 道士束髮用的器物。如:「那道士面容清臞,頭上紮著道冠兒,一副仙風道骨的樣子。」

Eng

  • Cihui 道冠兒 àoguānr n. <Dao.> priest's hair-fastener