道口兒

đạo khẩu nhi

Hán Việt: đạo khẩu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 道口兒 àokǒur ►See dàokǒu