道口锡 đạo khẩu tích Hán Việt: đạo khẩu tích Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 口 (khẩu) + 锡 (tích)Hán Việtđạo khẩu tíchCấu tạo道 + 口 + 锡 · đạo + khẩu + tích nghĩa thành phần: đạo + khẩu + tích