道听途传 dào tīng tú chuán · đạo thính đồ truyện Hán Việt: đạo thính đồ truyện · Pinyin: dào tīng tú chuán Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 听 (thính) + 途 (đồ) + 传 (truyện)Pinyindào tīng tú chuánHán Việtđạo thính đồ truyệnCấu tạo道 + 听 + 途 + 传 · đạo + thính + đồ + truyện nghĩa thành phần: đạo + thính + đồ + truyện