道场山 đạo tràng san Hán Việt: đạo tràng san Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 场 (tràng) + 山 (san)Hán Việtđạo tràng sanCấu tạo道 + 场 + 山 · đạo + tràng + san nghĩa thành phần: đạo + tràng + san