道牀路基 dào chuáng lù jī · đạo sàng lộ cơ Hán Việt: đạo sàng lộ cơ · Pinyin: dào chuáng lù jī Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 牀 (sàng) + 路 (lộ) + 基 (cơ)Pinyindào chuáng lù jīHán Việtđạo sàng lộ cơCấu tạo道 + 牀 + 路 + 基 · đạo + sàng + lộ + cơ nghĩa thành phần: đạo + sàng + lộ + cơ