道弟稱兄 dào dì chēng xiōng · đạo đệ xưng huynh Hán Việt: đạo đệ xưng huynh · Pinyin: dào dì chēng xiōng Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 弟 (đệ) + 稱 (xưng) + 兄 (huynh)Pinyindào dì chēng xiōngHán Việtđạo đệ xưng huynhCấu tạo道 + 弟 + 稱 + 兄 · đạo + đệ + xưng + huynh nghĩa thành phần: đạo + đệ + xưng + huynh