道录司 dào lù sī · đạo lục ti Hán Việt: đạo lục ti · Pinyin: dào lù sī Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 录 (lục) + 司 (ti)Pinyindào lù sīHán Việtđạo lục tiCấu tạo道 + 录 + 司 · đạo + lục + ti nghĩa thành phần: đạo + lục + ti