道得应得 đạo đắc ứng đắc Hán Việt: đạo đắc ứng đắc Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 得 (đắc) + 应 (ứng) + 得 (đắc)Hán Việtđạo đắc ứng đắcCấu tạo道 + 得 + 应 + 得 · đạo + đắc + ứng + đắc nghĩa thành phần: đạo + đắc + ứng + đắc