道德家 dào dé jiā · đạo đức gia Hán Việt: đạo đức gia · Pinyin: dào dé jiā Tổng quan Đạo giáo gia Cấu tạo: 道 (đạo) + 德 (đức) + 家 (gia)Pinyindào dé jiāHán Việtđạo đức giaCấu tạo道 + 德 + 家 · đạo + đức + gia nghĩa thành phần: đạo + đức + gia Nghĩa ViệtCihui Đạo giáo giaEngCC-CEDICT DaoistCihui Daoist