道德家

dào dé jiāđạo đức gia

Hán Việt: đạo đức gia · Pinyin: dào dé jiā

Tổng quan

Đạo giáo gia

Cấu tạo: 道 (đạo) + 德 (đức) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà đạo đức học
  • Biên soạn scholars of classical ethics M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui Daoist

Từ liên quan

Gần nghĩa

道德上 · 道德的 · 道德经 · 道德观 · 道德 · 道德主义 · 道德困境 · 道德沦丧