道心者

đạo tâm giả

Hán Việt: đạo tâm giả

Tổng quan

(雜名)有道心而修行者。為在家修行者之稱。☸

Cấu tạo: 道 (đạo) + 心 (tâm) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)有道心而修行者。為在家修行者之稱。☸
  • Tần suất từ [bktd] đạo tâm giả (雜名)有道心而修行者。為在家修行者之稱。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

道心