道森市 dào sēn shì · đạo sâm thị Hán Việt: đạo sâm thị · Pinyin: dào sēn shì Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 森 (sâm) + 市 (thị)Pinyindào sēn shìHán Việtđạo sâm thịCấu tạo道 + 森 + 市 · đạo + sâm + thị nghĩa thành phần: đạo + sâm + thị