道歉地 đạo khiểm địa Hán Việt: đạo khiểm địa Tổng quan xem apologetic Cấu tạo: 道 (đạo) + 歉 (khiểm) + 地 (địa)Hán Việtđạo khiểm địaCấu tạo道 + 歉 + 地 · đạo + khiểm + địa nghĩa thành phần: đạo + khiểm + địa Nghĩa ViệtCihui xem apologetic