道殣相屬 dào jìn xiāng shǔ · đạo cận tương chúc Hán Việt: đạo cận tương chúc · Pinyin: dào jìn xiāng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 殣 (cận) + 相 (tương) + 屬 (chúc)Pinyindào jìn xiāng shǔHán Việtđạo cận tương chúcCấu tạo道 + 殣 + 相 + 屬 · đạo + cận + tương + chúc nghĩa thành phần: đạo + cận + tương + chúc