道烦恼 đạo phiền não Hán Việt: đạo phiền não Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 烦 (phiền) + 恼 (não)Hán Việtđạo phiền nãoCấu tạo道 + 烦 + 恼 · đạo + phiền + não nghĩa thành phần: đạo + phiền + não