道烦恼 đạo phiền não Hán Việt: đạo phiền não Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 烦 (phiền) + 恼 (não)Hán Việtđạo phiền nãoCấu tạo道 + 烦 + 恼 · đạo + phiền + não nghĩa thành phần: đạo + phiền + não Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 向喪家表達祭弔慰問之意。《紅樓夢》第六三回:「他二姨娘、二姨娘都和丫頭們作活計,見他來了,都道煩惱。」也稱為「道惱」。