道听途传

dào tīng tú chuán đạo thính đồ truyện

Hán Việt: đạo thính đồ truyện · Pinyin: dào tīng tú chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (thính) + (đồ) + (truyện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「道聽塗說」。見「道聽塗說」條。01.明.王守仁〈次欒子介韻送〉詩四首之四:「道聽塗傳影響前,可憐絕學遂多年。」