道路上 dào lù shàng · đạo lộ thượng Hán Việt: đạo lộ thượng · Pinyin: dào lù shàng Tổng quan trên đường Cấu tạo: 道 (đạo) + 路 (lộ) + 上 (thượng)Pinyindào lù shàngHán Việtđạo lộ thượngCấu tạo道 + 路 + 上 · đạo + lộ + thượng nghĩa thành phần: đạo + lộ + thượng Nghĩa ViệtCihui trên đườngjaJMdict on the road