道路側目 dào lù cè mù · đạo lộ trắc mục Hán Việt: đạo lộ trắc mục · Pinyin: dào lù cè mù Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 路 (lộ) + 側 (trắc) + 目 (mục)Pinyindào lù cè mùHán Việtđạo lộ trắc mụcCấu tạo道 + 路 + 側 + 目 · đạo + lộ + trắc + mục nghĩa thành phần: đạo + lộ + trắc + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侧目:侧目而视。在路上相遇,不敢交谈,以目示意。形容政治黑暗暴虐。