道路傳聞

dào lù chuán wén đạo lộ truyện văn

Hán Việt: đạo lộ truyện văn · Pinyin: dào lù chuán wén

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (lộ) + (truyện) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 道路傳聞 àolù chuánwén n. inaccurate/unreliable rumors