道路指目

dào lù zhǐ mù đạo lộ chỉ mục

Hán Việt: đạo lộ chỉ mục · Pinyin: dào lù zhǐ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (lộ) + (chỉ) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路上行人用手指,用眼睛看。形容事情已经很明显,众人皆知。