道路網

dào lù wǎng đạo lộ võng

Hán Việt: đạo lộ võng · Pinyin: dào lù wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (lộ) + (võng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由區域道路交叉構成的交通路線網。如:「市內主要道路所組成的道路網,在上下班的尖峰期車流量都很大。」

Eng

  • Cihui 道路網 àolùwǎng n. road system/network

ja

  • JMdict road network|highway network|highway network system