道路网

dào lù wǎngđạo lộ võng

Hán Việt: đạo lộ võng · Pinyin: dào lù wǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

由區域道路交叉構成的交通路線網。如:「市內主要道路所組成的道路網,在上下班的尖峰期車流量都很大。」

Cấu tạo: 道 (đạo) + 路 (lộ) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng lưới đường
  • Biên soạn road system/network

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由區域道路交叉構成的交通路線網。如:「市內主要道路所組成的道路網,在上下班的尖峰期車流量都很大。」

Eng

  • JMdict road network
  • JMdict highway network
  • JMdict highway network system
  • Cihui 道路網 àolùwǎng n. road system/network
  • Tần suất từ n. road system/network

Đức

  • Handedict Straßennetz

ja

  • JMdict 道路網(どうろもう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

道路上 · 道路的 · 道路以目 · 道路 · 道路工程 · 道路稍遠 · 道路相告 · 道路相望