道路藉藉 dào lù jí jí · đạo lộ tạ tạ Hán Việt: đạo lộ tạ tạ · Pinyin: dào lù jí jí Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 路 (lộ) + 藉 (tạ) + 藉 (tạ)Pinyindào lù jí jíHán Việtđạo lộ tạ tạCấu tạo道 + 路 + 藉 + 藉 · đạo + lộ + tạ + tạ nghĩa thành phần: đạo + lộ + tạ + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藉藉:纷乱众多的样子。形容社会上人们众说纷纭,纷纷传告。