道釋圖

đạo thích đồ

Hán Việt: đạo thích đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (thích) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 道釋圖 àoshìtú n. <art> paintings of Daoist/Buddhist subjects M:¹zhāng