道骨仙風 dào gǔ xiān fēng · đạo cốt tiên phong Hán Việt: đạo cốt tiên phong · Pinyin: dào gǔ xiān fēng Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 骨 (cốt) + 仙 (tiên) + 風 (phong)Pinyindào gǔ xiān fēngHán Việtđạo cốt tiên phongCấu tạo道 + 骨 + 仙 + 風 · đạo + cốt + tiên + phong nghĩa thành phần: đạo + cốt + tiên + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有得道者及仙人的气质神采。