達克龍

dá kè lóng đạt khắc long

Hán Việt: đạt khắc long · Pinyin: dá kè lóng

Tổng quan

Dacron (thương hiệu)

Cấu tạo: (đạt) + (khắc) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dacron (thương hiệu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由煤、水、石油、石灰石及天然氣製成的人造纖維。人工製造的化學合成纖維。為英文Dacron的音譯。具有不易褪色、不起皺等特點,可製作衣料、窗帘、水管、濾器等。西元一九四○年,由英國及美國杜邦公司的科學家攜手研究成功,於一九五一年問世。現在稱為「達克綸」。

Eng

  • CC-CEDICT Dacron (brand)
  • Cihui Dacron (brand)