達利語 Dálǐ-yǔ · đạt lợi ngữ Hán Việt: đạt lợi ngữ · Pinyin: Dálǐ-yǔ Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 利 (lợi) + 語 (ngữ)PinyinDálǐ-yǔHán Việtđạt lợi ngữCấu tạo達 + 利 + 語 · đạt + lợi + ngữ nghĩa thành phần: đạt + lợi + ngữ Nghĩa EngCihui Dari