達到目的

đạt đáo mục đích

Hán Việt: đạt đáo mục đích

Tổng quan

Cấu tạo: (đạt) + (đáo) + (mục) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 達到目的 ádào mùdì v.o. reach one's goal; reach the end