達喀爾

dá kā ěr đạt khách nhĩ

Hán Việt: đạt khách nhĩ · Pinyin: dá kā ěr

Tổng quan

Dakar, thủ đô của Senegal

Cấu tạo: (đạt) + (khách) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dakar, thủ đô của Senegal

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。塞內加爾的首都,位於國境西部,瀕大西洋,是塞內加爾磷灰石的輸出港,為非洲最大工業和服務業中心之一。

Eng

  • CC-CEDICT Dakar, capital of Senegal
  • Cihui Dakar, capital of Senegal