達四聰 đạt tứ thông Hán Việt: đạt tứ thông Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 四 (tứ) + 聰 (thông)Hán Việtđạt tứ thôngCấu tạo達 + 四 + 聰 · đạt + tứ + thông nghĩa thành phần: đạt + tứ + thông Nghĩa EngCihui 達四聰 ásìcōng a.t. hear everything around one