達因計 đạt nhân kế Hán Việt: đạt nhân kế Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 因 (nhân) + 計 (kế)Hán Việtđạt nhân kếCấu tạo達 + 因 + 計 · đạt + nhân + kế nghĩa thành phần: đạt + nhân + kế