達契亞 dá qì yà · đạt khế á Hán Việt: đạt khế á · Pinyin: dá qì yà Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 契 (khế) + 亞 (á)Pinyindá qì yàHán Việtđạt khế áCấu tạo達 + 契 + 亞 · đạt + khế + á nghĩa thành phần: đạt + khế + á