達德利

dá dé lì đạt đức lợi

Hán Việt: đạt đức lợi · Pinyin: dá dé lì

Tổng quan

Dudley (tên)

Cấu tạo: (đạt) + (đức) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dudley (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Dudley (name)
  • Cihui Dudley (name)