達觀知命 dá guān zhī mìng · đạt quan tri mệnh Hán Việt: đạt quan tri mệnh · Pinyin: dá guān zhī mìng Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 觀 (quan) + 知 (tri) + 命 (mệnh)Pinyindá guān zhī mìngHán Việtđạt quan tri mệnhCấu tạo達 + 觀 + 知 + 命 · đạt + quan + tri + mệnh nghĩa thành phần: đạt + quan + tri + mệnh