達限度 đạt hạn độ Hán Việt: đạt hạn độ Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 限 (hạn) + 度 (độ)Hán Việtđạt hạn độCấu tạo達 + 限 + 度 · đạt + hạn + độ nghĩa thành phần: đạt + hạn + độ