達雅族 dá yǎ zú · đạt nhã tộc Hán Việt: đạt nhã tộc · Pinyin: dá yǎ zú Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 雅 (nhã) + 族 (tộc)Pinyindá yǎ zúHán Việtđạt nhã tộcCấu tạo達 + 雅 + 族 · đạt + nhã + tộc nghĩa thành phần: đạt + nhã + tộc