达头鱼 đạt đầu ngư Hán Việt: đạt đầu ngư Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 头 (đầu) + 鱼 (ngư)Hán Việtđạt đầu ngưCấu tạo达 + 头 + 鱼 · đạt + đầu + ngư nghĩa thành phần: đạt + đầu + ngư