違心地 vi tâm địa Hán Việt: vi tâm địa Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 心 (tâm) + 地 (địa)Hán Việtvi tâm địaCấu tạo違 + 心 + 地 · vi + tâm + địa nghĩa thành phần: vi + tâm + địa