違心論 vi tâm luận Hán Việt: vi tâm luận Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 心 (tâm) + 論 (luận)Hán Việtvi tâm luậnCấu tạo違 + 心 + 論 · vi + tâm + luận nghĩa thành phần: vi + tâm + luận Nghĩa EngCihui 違心論 wéixīnlùn n. argument different from one's real belief