違章停車

wéizhāng tíngchē vi chương đình xa

Hán Việt: vi chương đình xa · Pinyin: wéizhāng tíngchē

Tổng quan

đỗ xe trái quy định

Cấu tạo: (vi) + (chương) + (đình) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỗ xe trái quy định

Eng

  • Cihui parking violation