違背風俗 wéi bèi fēng sú · vi bối phong tục Hán Việt: vi bối phong tục · Pinyin: wéi bèi fēng sú Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 背 (bối) + 風 (phong) + 俗 (tục)Pinyinwéi bèi fēng súHán Việtvi bối phong tụcCấu tạo違 + 背 + 風 + 俗 · vi + bối + phong + tục nghĩa thành phần: vi + bối + phong + tục