違警法 vi cảnh pháp Hán Việt: vi cảnh pháp Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 警 (cảnh) + 法 (pháp)Hán Việtvi cảnh phápCấu tạo違 + 警 + 法 · vi + cảnh + pháp nghĩa thành phần: vi + cảnh + pháp Nghĩa EngCihui 違警法 éijǐngfǎ v.o. violate police regulations