遺傳密碼

yí chuán mì mǎ di truyện mật mã

Hán Việt: di truyện mật mã · Pinyin: yí chuán mì mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (truyện) + (mật) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 决定蛋白质中氨基酸排列顺序的核苷酸排列顺序。由核酸分子中三个连续的核苷酸组成一个密码子,决定一种氨基酸。构成核酸的四种不同核苷酸可组合出六十四种密码子。

Eng

  • Cihui 遺傳密碼 íchuán mìmǎ n. <loan> genetic code