遗传率

yí chuán lǜdi truyện suất

Hán Việt: di truyện suất · Pinyin: yí chuán lǜ

Tổng quan

tính di truyền

Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng di truyền
  • Google Alex v6 tính di truyền
  • Tần suất từ tính di truyền

Eng

  • Cihui heritability
  • Tần suất từ heritability

Từ liên quan

Gần nghĩa

遗传学 · 遗传性 · 遗传的 · 遗传给 · 遗传 · 遗传上地 · 遗传信息 · 遗传学的